chiacoan peccary

chiacoan peccary

A scientist observes a chiacoan peccary in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lợn rừng lớn mới được phát hiệnParaguay: "chiacoan peccary" tên gọi của một loài động vật thuộc họ lợn (Tayassuidae), kích thước lớn, vừa mới được các nhà khoa học phát hiện mô tả tại khu vực Chaco của Paraguay. Loài này thường sống trong các khu rừng khô đồng cỏ nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chiacoan peccary is a recently discovered species of wild pig in Paraguay. (Loài lợn rừng Chacoan một loài lợn hoang dã mới được phát hiệnParaguay.)
    • Researchers are studying the habitat of the chiacoan peccary to understand its behavior. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của loài lợn rừng Chacoan để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiacoan peccary" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc các bài báo khoa học về đa dạng sinh học.
    • The discovery of the chiacoan peccary has significant implications for conservation efforts in the Gran Chaco region. (Việc phát hiện ra loài lợn rừng Chacoan ý nghĩa quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn tại khu vực Gran Chaco.)
Biến thể từ gần giống
  • Peccary (danh từ): lợn lòi (tên chung cho các loài trong họ Tayassuidae).
    • Peccaries are native to the Americas. (Lợn lòi nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • Chacoan (tính từ): thuộc về vùng Chaco.
    • The Chacoan region is known for its unique wildlife. (Khu vực Chaco nổi tiếng với hệ động vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild pig: lợn rừng (thường dùng chung cho các loài lợn hoang dã).
  • Tayassuidae: họ lợn lòi (tên khoa học của họ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chiacoan peccary".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chiacoan peccary".)